undertake
US /ˈʌndɚˌteɪk/
Nghĩa
đảm nhận, tiến hành
Ví dụ
The company will undertake a full review of its safety procedures.
Công ty sẽ tiến hành rà soát toàn bộ các quy trình an toàn của mình.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
undertaking
Động từVerb
undertake gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- assumeđảm đương trách nhiệm
- tackletiến hành giải quyết
- attemptđứng ra gánh vác
Collocations
- Dễ undertake a simple taskđảm nhận một công việc đơn giản
- Trung undertake a feasibility study for the projecttiến hành nghiên cứu tính khả thi cho dự án
- Khó undertake comprehensive corporate restructuring under court supervisiontiến hành tái cấu trúc doanh nghiệp toàn diện dưới sự giám sát của tòa án
- Cực khó undertake a perilous quest fraught with treacherydấn thân vào một sứ mệnh đầy hiểm nguy rình rập bởi sự phản trắc