← ← Từ vựng A–Z

underline

US /ˈʌndɚˌlaɪn/

verb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

gạch chân; nhấn mạnh

Ví dụ

Please underline the key points in the report before the meeting.

Vui lòng gạch chân các ý chính trong báo cáo trước cuộc họp.

Từ đồng nghĩa

  • emphasizenhấn mạnh tầm quan trọng
  • stressnêu bật trọng điểm
  • highlightlàm nổi bật chi tiết

Collocations

  • Dễ underline keywords in the text
    gạch chân các từ khóa quan trọng trong văn bản
  • Trung underline the importance of teamwork
    nhấn mạnh tầm quan trọng thiết yếu của tinh thần đồng đội
  • Khó data underlines the imperative for immediate fiscal reform
    dữ liệu nhấn mạnh tính cấp bách của cải cách tài khóa
  • Cực khó fateful blunders underline the fragility of empires
    những sai lầm chí mạng làm nổi bật sự mong manh của các đế chế
Báo lỗi