← ← Từ vựng A–Z

uncomfortable

US /ənˈkʌmfɚtəbəl/

adjective Nâng cao · C1 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

không thoải mái, khó chịu

Ví dụ

The chairs in the waiting room were old and rather uncomfortable.

Những chiếc ghế trong phòng chờ cũ và khá khó chịu.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
uncomfortableness
Động từVerb
—
Tính từAdj
uncomfortable gốc
Trạng từAdv
uncomfortably

Từ đồng nghĩa

  • uneasybồn chồn khó chịu
  • awkwardngượng ngùng bất tiện
  • distressinggây phiền toái bực bội

Collocations

  • Dễ uncomfortable wooden chair
    chiếc ghế gỗ ngồi không thoải mái, đau lưng
  • Trung uncomfortable silence during the interview
    khoảng lặng ngượng ngùng khó chịu trong buổi phỏng vấn
  • Khó place executives in an uncomfortable fiduciary position
    đẩy các nhà điều hành vào thế khó xử về nghĩa vụ ủy thác
  • Cực khó an uncomfortable truth that exposes systemic hypocrisy
    một sự thật gây nhức nhối phơi bày thói đạo đức giả có tính hệ thống
Báo lỗi