unclear
US /ənˈklɪr/
adjective Nền tảng · A2 Kinh doanh chung
Nghĩa
không rõ ràng
Ví dụ
The instructions in the manual were unclear, so I called the help desk.
Hướng dẫn trong sách rất không rõ ràng nên tôi đã gọi cho bộ phận hỗ trợ.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
unclearness
Động từVerb
—
Tính từAdj
unclear gốc
Trạng từAdv
unclearly
Từ đồng nghĩa
- vaguemơ hồ mập mờ
- ambiguouskhó hiểu hai nghĩa
- obscuretối nghĩa khó hiểu
Collocations
- Dễ unclear handwriting on the notechữ viết tay mờ nhạt không rõ ràng trên mảnh giấy
- Trung project guidelines remain unclear to staffhướng dẫn dự án vẫn còn mơ hồ chưa rõ ràng đối với nhân viên
- Khó statutory interpretation of the clause remains unclearcách diễn giải luật định của điều khoản này vẫn còn chưa sáng tỏ
- Cực khó motive shrouded in haze and remains unclearđộng cơ bị bao phủ bởi màn sương bí ẩn và mãi không được sáng tỏ