← ← Từ vựng A–Z

unavailable

US /ˌʌnəˈveɪləbəl/

adjective Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Nghĩa

không có sẵn, không rảnh

Ví dụ

The manager is unavailable today, so please leave a message with his assistant.

Hôm nay quản lý không rảnh, nên vui lòng để lại lời nhắn cho trợ lý của ông.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
unavailability
Động từVerb
—
Tính từAdj
unavailable gốc
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • inaccessiblekhông thể tiếp cận
  • occupiedbận việc, kín chỗ
  • unobtainablekhông thể kiếm được

Collocations

  • Dễ temporarily unavailable due to maintenance
    tạm thời không khả dụng do đang bảo trì kỹ thuật
  • Trung executive is unavailable for comment today
    vị lãnh đạo không thể có mặt để đưa ra bình luận hôm nay
  • Khó critical fiscal data remains unavailable to auditors
    dữ liệu tài chính then chốt vẫn nằm ngoài tầm tiếp cận của kiểm toán viên
  • Cực khó key witness rendered permanently unavailable through intrigue
    nhân chứng then chốt bị loại bỏ vĩnh viễn không thể xuất hiện bởi mưu mô
Báo lỗi