ultimately
US /ˈʌltəmətli/
adverb Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung
Nghĩa
cuối cùng, rốt cuộc
Ví dụ
Ultimately, the board must decide whether to approve the budget.
Cuối cùng, hội đồng quản trị phải quyết định có phê duyệt ngân sách hay không.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
—
Động từVerb
—
Tính từAdj
ultimate
Trạng từAdv
ultimately gốc
Từ đồng nghĩa
- eventuallyrốt cuộc thì
- finallycuối cùng sau hết
- conclusivelymột cách dứt điểm
Collocations
- Dễ ultimately decide to gocuối cùng quyết định lên đường
- Trung CEO is ultimately responsible for performancetổng giám đốc sau cùng là người chịu trách nhiệm cao nhất về hiệu quả
- Khó structural flaws will ultimately precipitate systemic defaultnhững khiếm khuyết cấu trúc rốt cuộc sẽ đẩy nhanh nguy cơ vỡ nợ hệ thống
- Cực khó truth ultimately triumphs over deceitchân lý sau cùng luôn tất thắng trước sự dối trá xảo quyệt