← ← Từ vựng A–Z

ugly

US /ˈʌɡli/

adjective Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

xấu xí

Ví dụ

They painted over the ugly gray walls to make the room brighter.

Họ sơn phủ lên những bức tường xám xấu xí để căn phòng sáng hơn.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
ugliness
Động từVerb
—
Tính từAdj
ugly gốc
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • unsightlyxấu xí khó coi
  • unattractivekém thu hút, xấu
  • hideousgớm ghiếc, xấu xí

Collocations

  • Dễ ugly weather outside
    thời tiết bên ngoài xấu xí, u ám
  • Trung ugly confrontation in the boardroom
    cuộc đối đầu căng thẳng gay gắt trong phòng họp hội đồng quản trị
  • Khó an ugly scene of regulatory non-compliance
    một hiện trạng tồi tệ về việc không tuân thủ các quy định quản lý
  • Cực khó rearing its ugly head at the worst possible moment
    hiện nguyên hình bộ mặt xấu xí vào thời điểm tồi tệ nhất
Báo lỗi