← ← Từ vựng A–Z

typically

US /ˈtɪpɪkli/

adverb Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Nghĩa

thường thì, điển hình là

Ví dụ

Orders are typically delivered within three to five business days.

Đơn hàng thường được giao trong vòng ba đến năm ngày làm việc.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
—
Động từVerb
—
Tính từAdj
Trạng từAdv
typically gốc

Từ đồng nghĩa

  • usuallynhư thường lệ
  • normallythông thường theo lệ
  • generallynhìn chung phổ biến

Collocations

  • Dễ typically eat breakfast at seven
    thường thường ăn bữa sáng lúc bảy giờ
  • Trung typically requires managerial authorization
    theo thông lệ thường yêu cầu sự phê chuẩn của cấp quản lý
  • Khó disputes typically resolved through binding arbitration
    các tranh chấp theo thông lệ thường được giải quyết qua trọng tài
  • Cực khó behavior typically exhibited by megalomaniacs
    hành vi thường thấy một cách điển hình ở những kẻ mắc chứng hoang tưởng
Báo lỗi