← ← Từ vựng A–Z

typical

US /ˈtɪpəkəl/

adjective Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

điển hình, tiêu biểu

Ví dụ

A typical workday here begins with a short team meeting.

Một ngày làm việc điển hình ở đây bắt đầu bằng một cuộc họp nhóm ngắn.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
typicality
Động từVerb
—
Tính từAdj
typical gốc
Trạng từAdv

Từ đồng nghĩa

  • representativetiêu biểu đại diện
  • characteristicmang tính đặc trưng
  • standardchuẩn mực điển hình

Collocations

  • Dễ a typical work day
    một ngày làm việc điển hình
  • Trung typical customer complaint pattern
    khuôn mẫu khiếu nại khách hàng tiêu biểu
  • Khó display typical traits of fiscal conservatism
    bộc lộ những đặc điểm điển hình của chủ nghĩa tài chính thận trọng
  • Cực khó a typical example of administrative malaise
    ví dụ kinh điển điển hình cho sự trì trệ của bộ máy hành chính
Báo lỗi