type
US /taɪp/
noun, verb Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày
Nghĩa
loại, kiểu; đánh máy
Ví dụ
What type of room would you like to reserve for the conference?
Bạn muốn đặt loại phòng nào cho hội nghị?
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- kindchủng loại, mẫu loại
- categorythể loại, nhóm loại
- sortloại hình, thứ hạng
Collocations
- Dễ type a message on the phonegõ tin nhắn trên điện thoại
- Trung blood type donor drivechiến dịch hiến máu theo nhóm máu
- Khó type of contract governed by maritime lawloại hợp đồng chịu sự điều chỉnh của luật hàng hải
- Cực khó defy narrow type and categorizationbất chấp mọi sự gán ghép và định kiến phân loại hẹp hòi