← ← Từ vựng A–Z

twist

US /twɪst/

verb, noun Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

vặn, xoắn; chỗ ngoặt bất ngờ

Ví dụ

You need to twist the cap firmly to close the bottle.

Bạn cần vặn chặt nắp để đóng chai.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
twist gốc twister twisting
Động từVerb
twist gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • wrenchvặn mạnh, xoắn vặn
  • contortbẻ cong biến dạng
  • benduốn lượn ngoằn ngoèo

Collocations

  • Dễ twist one's ankle
    trẹo mắt cá chân do vấp ngã
  • Trung unexpected plot twist in negotiations
    diễn biến bước ngoặt bất ngờ trong đàm phán
  • Khó twist facts to mislead shareholders
    bóp méo sự thật nhằm đánh lừa các cổ đông
  • Cực khó twist someone round one's little finger
    dễ dàng thao túng dắt mũi ai hoàn toàn theo ý mình
Báo lỗi