twice
US /twaɪs/
adverb Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày
Nghĩa
hai lần
Ví dụ
The team meets twice a week to review the project progress.
Nhóm họp hai lần mỗi tuần để xem lại tiến độ dự án.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
twit
Động từVerb
twit
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
twice gốc
Từ đồng nghĩa
- doublygấp đôi, hai lần
Collocations
- Dễ brush teeth twice a dayđánh răng hai lần một ngày
- Trung verify the invoice twice before paymentkiểm tra hóa đơn kỹ càng hai lần trước khi thanh toán
- Khó think twice before approving substantial capital expenditurescân nhắc kỹ lưỡng hai lần trước khi phê duyệt các khoản chi tiêu lớn
- Cực khó lightning never strikes twice in the same placehọa vô đơn chí, cơ hội hay tai ương hiếm khi lặp lại hai lần