← ← Từ vựng A–Z

turnover

US /ˈtɜːrnoʊvər/

noun Mục tiêu · B2 Nhân sự Kinh doanh chung Văn phòng

Nghĩa

Tỷ lệ luân chuyển nhân sự (nhảy việc) / Doanh số luân chuyển vốn

Chủ đề giữ chân nhân tài (employee retention) hoặc tốc độ quay vòng hàng hóa.

Ví dụ

Offering competitive salaries and flexible working hours helps the company reduce high employee turnover.

Cung cấp mức lương cạnh tranh và giờ làm việc linh hoạt giúp công ty giảm thiểu tỷ lệ nhân viên nhảy việc cao.

Từ đồng nghĩa

  • attritionsự hao hụt nhân sự tự nhiên
  • sales volumekhối lượng doanh số

Collocations

  • Dễ high staff turnover
    tỷ lệ thay thế luân chuyển nhân sự cao
  • Trung annual corporate turnover figures
    số liệu doanh thu luân chuyển vốn hằng năm của doanh nghiệp
  • Khó mitigate costly employee turnover rates
    giảm thiểu tỷ lệ nhảy việc tốn kém của nhân viên
  • Cực khó inventory turnover velocity outstrips competitors
    tốc độ vòng quay hàng tồn kho vượt xa các đối thủ cạnh tranh

Mẹo phát âm

Từ ghép: /ˈtɜːrn/ + /oʊvər/. Trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈtɜːrn-/. Chú ý âm /ɜːr/ cong lưỡi chuẩn giọng Mỹ.

Dễ nhầm lẫn

takeover /ˈteɪkoʊvər/ — sự thâu tóm công ty

Turnover là tỷ lệ nhảy việc hoặc doanh số; takeover là thương vụ mua lại thâu tóm doanh nghiệp.

retention

Retention là tỷ lệ nhân viên ở lại gắn bó; turnover là tỷ lệ nhân viên rời bỏ công ty.

Báo lỗi