← ← Từ vựng A–Z

turn

US /tɝn/

verb, noun Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

quay, rẽ; bật/tắt; lượt

Ví dụ

Turn left at the traffic light to reach the post office.

Rẽ trái ở đèn giao thông để đến bưu điện.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
turn gốc turner turnery
Động từVerb
turn gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • rotatexoay chuyển, quay tròn
  • pivotquay quanh trục
  • veerđổi hướng đi

Collocations

  • Dễ turn off the lights
    tắt đèn khi rời phòng
  • Trung take turns presenting ideas
    lần lượt thay phiên nhau trình bày ý tưởng
  • Khó dramatic turn of fiscal fortune
    bước ngoặt đột phá đầy kịch tính của tình hình tài chính
  • Cực khó not turn a hair in the face of imminent peril
    vẫn điềm tĩnh không mảy may nao núng trước hiểm nguy cận kề
Báo lỗi