← ← Từ vựng A–Z

tune

US /tun/

noun, verb Mục tiêu · B2 Giải trí & truyền thông

Nghĩa

giai điệu; chỉnh (nhạc cụ, máy)

Ví dụ

The musician hummed a cheerful tune while setting up the stage.

Nhạc công ngân nga một giai điệu vui tươi trong lúc dựng sân khấu.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
tune gốc tuner tuning
Động từVerb
tune gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • melodygiai điệu âm nhạc
  • adjusttinh chỉnh thiết bị
  • calibratecăn chỉnh tần số

Collocations

  • Dễ catchy tune
    giai điệu bài hát bắt tai
  • Trung stay tuned for company updates
    hãy tiếp tục theo dõi các thông báo cập nhật từ công ty
  • Khó fine-tune macroeconomic forecasting models
    tinh chỉnh tỉ mỉ các mô hình dự báo kinh tế vĩ mô
  • Cực khó sing a different tune when indicted
    đổi giọng thay đổi thái độ khi bị truy tố chính thức
Báo lỗi