tube
US /tub/
Nghĩa
ống; tuýp
Ví dụ
A plastic tube carries water from the tank to the sink.
Một ống nhựa dẫn nước từ bể đến bồn rửa.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
tube gốc
tubing
Động từVerb
tube gốc
Tính từAdj
tubal
tubular
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- pipeđường ống dẫn
- ductống thông, đường dẫn
- cylinderkhối ống hình trụ
Collocations
- Dễ tube of toothpastetuýp kem đánh răng
- Trung pneumatic tube dispatch systemhệ thống vận chuyển ống khí nén văn thư
- Khó carbon nanotube structural applicationứng dụng cấu trúc ống nano carbon công nghệ cao
- Cực khó watch fortunes go down the tube during the collapsetrơ mắt nhìn cơ đồ đổ sông đổ biển tiêu tan trong cơn sụp đổ