← ← Từ vựng A–Z

try

US /traɪ/

verb Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

thử, cố gắng

Ví dụ

Please try restarting the computer before calling the technical support team.

Vui lòng thử khởi động lại máy tính trước khi gọi đội hỗ trợ kỹ thuật.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
try gốc trial trier
Động từVerb
try gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • attemptcố gắng, thử sức
  • endeavornỗ lực phấn đấu
  • strivera sức nỗ lực

Collocations

  • Dễ try one's best
    cố gắng hết sức mình
  • Trung try a new software feature
    dùng thử một tính năng phần mềm mới
  • Khó try complex litigation cases before appellate courts
    thụ lý xét xử các vụ kiện tụng phức tạp trước tòa phúc thẩm
  • Cực khó try one's patience beyond all human endurance
    thử thách lòng kiên nhẫn vượt quá mọi giới hạn chịu đựng
Báo lỗi