truth
US /truθ/
Nghĩa
sự thật
Ví dụ
The investigation revealed the truth about why the shipment was delayed.
Cuộc điều tra đã làm sáng tỏ sự thật về lý do lô hàng bị chậm.
Từ đồng nghĩa
- realitysự thật khách quan
- factdữ kiện thực tế
- veritytính chân thực
Collocations
- Dễ tell the truthnói sự thật, không nói dối
- Trung establish the truth during an auditxác định chân tướng sự thật trong cuộc kiểm toán
- Khó unvarnished truth presented to shareholderssự thật trần trụi không che đậy trình bày trước các cổ đông
- Cực khó a moment of truth that tests moral fiberthời khắc quyết định thử thách bản lĩnh và phẩm giá con người