trust
US /trʌst/
noun, verb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung
Nghĩa
sự tin tưởng; tin tưởng
Ví dụ
Building customer trust takes time, but it is vital for long-term success.
Xây dựng lòng tin của khách hàng cần thời gian nhưng rất quan trọng cho thành công lâu dài.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
trust gốc
trustee
truster
Động từVerb
trust gốc
Tính từAdj
trusty
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- rely ontin cậy, trông cậy
- believetin tưởng, tín nhiệm
- confidencelòng tin, sự tín nhiệm
Collocations
- Dễ trust each othertin tưởng lẫn nhau
- Trung mutual trust in business partnershipssự tin cậy lẫn nhau trong quan hệ đối tác kinh doanh
- Khó establish a blind trust for public officialsthành lập quỹ tín thác ủy thác độc lập cho các quan chức công quyền
- Cực khó a breach of sacred trust that invites ruinsự phản bội niềm tin thiêng liêng dẫn đến họa diệt vong