← ← Từ vựng A–Z

truck

US /trʌk/

noun Mục tiêu · B2 Sản xuất & chất lượng

Nghĩa

xe tải

Ví dụ

The delivery truck arrives at the warehouse every morning.

Xe tải giao hàng đến nhà kho vào mỗi buổi sáng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
truck gốc trucker truckage
Động từVerb
truck gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • lorryxe tải chở hàng
  • vanxe thùng chở đồ

Collocations

  • Dễ drive a delivery truck
    lái xe tải giao hàng
  • Trung fleet of commercial freight trucks
    đội xe tải chở hàng thương mại
  • Khó heavy-duty truck emissions compliance
    sự tuân thủ tiêu chuẩn khí thải xe tải hạng nặng
  • Cực khó have no truck with duplicitous intermediaries
    kiên quyết không dây dưa qua lại với những kẻ gian dối
Báo lỗi