trouble
US /ˈtrʌbəl/
Nghĩa
rắc rối, khó khăn
Ví dụ
I had trouble logging into the system this morning because of a password error.
Sáng nay tôi gặp rắc rối khi đăng nhập vào hệ thống do lỗi mật khẩu.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
trouble gốc
Động từVerb
trouble gốc
Tính từAdj
troublous
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- problemvấn đề trục trặc
- difficultykhó khăn, trở ngại
- hasslephiền phức, rắc rối
Collocations
- Dễ have trouble sleepinggặp khó khăn khi ngủ
- Trung trouble shooting computer issuesxử lý khắc phục các sự cố máy tính
- Khó avert serious fiscal trouble through restructuringngăn chặn rắc rối tài chính nghiêm trọng nhờ tái cấu trúc
- Cực khó ask for trouble by provoking entrenched cartelschuốc họa vào thân khi chọc giận các băng đảng độc quyền