trigger
US /ˈtrɪɡɚ/
verb, noun Mục tiêu · B2 Công nghệ & kỹ thuật
Nghĩa
kích hoạt, gây ra; cò súng
Ví dụ
A power failure can trigger the alarm in the server room.
Sự cố mất điện có thể kích hoạt chuông báo động trong phòng máy chủ.
Từ đồng nghĩa
- activatekích hoạt hệ thống
- promptthúc đẩy, gợi ra
- sparkchâm ngòi, dấy lên
Collocations
- Dễ pull the trigger of a toy gunbóp cò khẩu súng đồ chơi
- Trung trigger automatic email notificationskích hoạt gửi thông báo qua thư điện tử tự động
- Khó trigger widespread economic recessionchâm ngòi cho cuộc suy thoái kinh tế diện rộng
- Cực khó hair-trigger temperament poised to explodetính khí nóng nảy như bom nổ chậm chực chờ bùng phát