← ← Từ vựng A–Z

trick

US /trɪk/

noun Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

mẹo, thủ thuật; trò lừa

Ví dụ

He showed us a simple trick to remember all the passwords.

Anh ấy chỉ cho chúng tôi một mẹo đơn giản để nhớ tất cả mật khẩu.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
trick gốc tricker trickery
Động từVerb
trick gốc
Tính từAdj
tricky tricksy
Trạng từAdv
trickily

Từ đồng nghĩa

  • tipmẹo vặt hữu ích
  • tacticchiêu thức, mưu mẹo
  • stratagemmưu mẹo, kế sách

Collocations

  • Dễ magic trick
    trò ảo thuật giải trí
  • Trung neat organizational trick for efficiency
    mẹo sắp xếp công việc khéo léo để tăng hiệu suất
  • Khó deceptive trade trick violates competition laws
    chiêu trò thương mại lừa dối vi phạm luật cạnh tranh
  • Cực khó every dirty trick in the political playbook
    mọi mánh khóe dơ bẩn trong cẩm nang chính trị xảo quyệt
Báo lỗi