trial
US /ˈtraɪəl/
Nghĩa
bản dùng thử; phiên tòa
Ví dụ
You can use the software free of charge during the thirty-day trial.
Bạn có thể dùng phần mềm miễn phí trong ba mươi ngày dùng thử.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
trial gốc
trier
Động từVerb
—
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- testbài kiểm tra thử
- experimentcuộc thử nghiệm mới
- hearingphiên tòa xét xử
Collocations
- Dễ free trial periodthời gian dùng thử dịch vụ miễn phí
- Trung clinical trial resultskết quả thử nghiệm lâm sàng
- Khó await fair public trial under due processchờ đợi phiên xét xử công khai công bằng theo đúng trình tự pháp luật
- Cực khó trials and tribulations endured with stoic gracenhững nỗi thăng trầm thử thách gian truân được đón nhận bằng sự nhẫn nại phi thường