← ← Từ vựng A–Z

trend

US /trɛnd/

noun Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

xu hướng

Ví dụ

Online shopping is a growing trend among young customers.

Mua sắm trực tuyến là một xu hướng đang tăng trong giới khách hàng trẻ.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
trend gốc
Động từVerb
trend gốc
Tính từAdj
trendy
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • tendencyxu hướng phát triển
  • movementphong trào, chiều hướng
  • driftchiều hướng biến đổi

Collocations

  • Dễ latest fashion trend
    xu hướng thời trang mới nhất
  • Trung upward sales trend this quarter
    xu hướng tăng trưởng doanh số trong quý này
  • Khó reverse the worrying inflationary trend
    đảo ngược xu hướng lạm phát đáng lo ngại
  • Cực khó buck the prevailing economic trend through ingenuity
    lội ngược dòng xu thế kinh tế thịnh hành nhờ tài trí mưu lược
Báo lỗi