tremendous
US /trəˈmɛndəs/
adjective Nâng cao · C1 Kinh doanh chung
Nghĩa
to lớn, khổng lồ
Ví dụ
The new advertising campaign had a tremendous effect on our online sales.
Chiến dịch quảng cáo mới có tác động rất lớn đến doanh số trực tuyến của chúng tôi.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
—
Động từVerb
—
Tính từAdj
tremendous gốc
Trạng từAdv
tremendously
Từ đồng nghĩa
- enormousto lớn phi thường
- immensebao la, khổng lồ
- hugerất lớn, đồ sộ
Collocations
- Dễ tremendous successthành công vang dội, to lớn
- Trung exert tremendous effort on the projectdồn nỗ lực to lớn vào dự án
- Khó generate tremendous fiscal momentumtạo ra xung lực tài chính vô cùng mạnh mẽ
- Cực khó endure tremendous pressure without bucklingchịu đựng áp lực khủng khiếp mà không hề sụp đổ