traveler
US /ˈtrævəlɚ/
Nghĩa
du khách, người đi du lịch
Ví dụ
Many travelers arrive early to avoid long lines at security.
Nhiều du khách đến sớm để tránh phải xếp hàng dài ở cửa an ninh.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- touristdu khách thập phương
- passengerhành khách đi lại
- voyagerngười du hành xa
Collocations
- Dễ weary traveler seeks restngười lữ hành mệt mỏi tìm chỗ nghỉ
- Trung business traveler loyalty programchương trình khách hàng thân thiết cho người đi công tác
- Khó seasoned international traveler anticipates customs hurdlesdu khách quốc tế lão luyện lường trước những trắc trở hải quan
- Cực khó a lone traveler traversing metaphysical frontierskẻ độc hành đơn độc vượt qua những ranh giới siêu hình