← ← Từ vựng A–Z

trash

US /træʃ/

noun Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

rác

Ví dụ

Please put your trash in the bin before leaving the room.

Vui lòng bỏ rác vào thùng trước khi rời phòng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
trash gốc trashiness
Động từVerb
trash gốc
Tính từAdj
trashy
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • garbagerác thải sinh hoạt
  • wastechất thải bỏ đi
  • rubbishrác rưởi, đồ thừa

Collocations

  • Dễ empty the trash can
    đổ thùng rác sinh hoạt
  • Trung dispose of confidential office trash
    tiêu hủy rác giấy văn phòng bảo mật
  • Khó trash incinerator environmental regulations
    quy định môi trường về lò đốt rác thải công nghiệp
  • Cực khó trash their hard-won reputation out of spite
    vùi dập danh tiếng dày công gây dựng chỉ vì ác ý
Báo lỗi