← ← Từ vựng A–Z

trap

US /træp/

noun, verb Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

cái bẫy; bẫy, mắc kẹt

Ví dụ

Mice got into the storeroom, so we set a trap.

Chuột vào kho nên chúng tôi đặt một cái bẫy.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
trap gốc trapper
Động từVerb
trap gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • snarebẫy bắt, gài bẫy
  • capturebắt giữ, giam cầm
  • catchtóm gọn, bắt lấy

Collocations

  • Dễ mouse trap
    cái bẫy chuột
  • Trung fall into a budget trap
    rơi vào cái bẫy thâm hụt ngân sách
  • Khó escape the middle-income trap
    thoát khỏi bẫy thu nhập trung bình
  • Cực khó fall into a rhetorical trap sprung by adversaries
    rơi vào cái bẫy hùng biện do đối thủ giăng sẵn
Báo lỗi