← ← Từ vựng A–Z

translator

US /trænˈsleɪtɚ/

noun Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Nghĩa

người phiên dịch, biên dịch viên

Ví dụ

We hired a translator to help us during the negotiations in Seoul.

Chúng tôi thuê một người phiên dịch để giúp trong các cuộc đàm phán ở Seoul.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
translator gốc translation
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • interpreterphiên dịch viên
  • linguistnhà ngôn ngữ, biên dịch

Collocations

  • Dễ freelance language translator
    biên dịch viên ngôn ngữ tự do
  • Trung hire an accredited technical translator
    thuê biên dịch viên kỹ thuật có chứng chỉ hành nghề
  • Khó sworn court translator delivers verbatim deposition
    biên dịch viên tòa án tuyên thệ cung cấp lời khai từng câu từng chữ
  • Cực khó an adroit translator bridging ideological chasms
    người dịch thuật tài ba hàn gắn những hố sâu ngăn cách về hệ tư tưởng
Báo lỗi