transition
US /trænˈzɪʃən/
Nghĩa
sự chuyển đổi, giai đoạn chuyển tiếp
Ví dụ
The transition to the new software went smoothly for most staff.
Việc chuyển sang phần mềm mới diễn ra suôn sẻ với hầu hết nhân viên.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- changeoversự chuyển đổi quy trình
- shiftsự chuyển tiếp, thay đổi
- conversionsự chuyển biến cơ cấu
Collocations
- Dễ smooth transition to a new jobsự chuyển tiếp êm đẹp sang công việc mới
- Trung oversee the executive leadership transitiongiám sát quá trình chuyển giao đội ngũ lãnh đạo điều hành
- Khó orderly transition to renewable energy sourcessự chuyển đổi có trật tự sang các nguồn năng lượng tái tạo
- Cực khó fraught transition imperiled by factional strifequá trình chuyển giao đầy trắc trở bị đe dọa bởi xung đột phe phái