transit
US /ˈtrænzɪt/UK /ˈtrænzɪt/
Nghĩa
Quá trình vận chuyển trên đường; việc quá cảnh qua một địa điểm trung gian
Cụm 'in transit' rất phổ biến, có nghĩa là đang trên đường vận chuyển.
Ví dụ
Estimated transit time for standard overland shipping is three to five business days.
Thời gian vận chuyển ước tính cho dịch vụ giao hàng đường bộ tiêu chuẩn là từ ba đến năm ngày làm việc.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- transportationviệc chuyên chở
- passagesự đi qua
Collocations
- Dễ public transit systemhệ thống phương tiện giao thông công cộng
- Trung lost goods in transithàng hóa bị thất lạc trong quá trình vận chuyển
- Khó rapid transit network expansion plankế hoạch mở rộng mạng lưới giao thông nhanh
- Cực khó planetary transit across the solar dischiện tượng thiên văn hành tinh đi ngang qua đĩa mặt trời
Mẹo phát âm
Trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈtræn/, âm giữa phát âm là /z/ hoặc /s/ rung nhẹ.
Dễ nhầm lẫn
transition /trænˈzɪʃn/
Transition là sự biến đổi giai đoạn; transit là việc chuyên chở hoặc quá cảnh.
In transit = đang trên đường giao hàng; public transit = hệ thống giao thông công cộng.