transform
US /trænsˈfɔrm/
Nghĩa
biến đổi, chuyển đổi
Ví dụ
New technology has transformed the way we serve our customers.
Công nghệ mới đã thay đổi hoàn toàn cách chúng tôi phục vụ khách hàng.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
transformer
transformation
Động từVerb
transform gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- convertchuyển đổi, cải biến
- alterthay đổi diện mạo
- modifybiến đổi, chỉnh sửa
Collocations
- Dễ transform into a butterflyhóa thành một chú bướm
- Trung transform company operations digitallychuyển đổi số hoạt động vận hành doanh nghiệp
- Khó radically transform stagnant economic structurescải biến căn bản các cấu trúc kinh tế trì trệ
- Cực khó transform adversity into triumphant resiliencechuyển hóa nghịch cảnh gian nan thành sức bật kiên cường thắng lợi