transfer
US /trænsˈfɝ/
verb, noun Cốt lõi · B1 Tài chính & ngân sách
Nghĩa
chuyển (tiền), điều chuyển
Ví dụ
You can transfer money between accounts using our mobile banking application.
Bạn có thể chuyển tiền giữa các tài khoản bằng ứng dụng ngân hàng di động của chúng tôi.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
transfer gốc
transferer
transferor
Động từVerb
transfer gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- relocatedi dời, chuyển chỗ
- shiftchuyển dịch, luân chuyển
- movechuyển đi, dời đi
Collocations
- Dễ money transfer via appchuyển tiền qua ứng dụng
- Trung transfer to another departmentđiều chuyển sang một phòng ban khác
- Khó intellectual property rights transfer agreementhợp đồng chuyển giao quyền sở hữu trí tuệ
- Cực khó seamless transfer of sovereign authoritysự chuyển giao êm thấm quyền lực tối cao