← ← Từ vựng A–Z

trainer

US /ˈtreɪnɚ/

noun Cốt lõi · B1 Phát triển doanh nghiệp

Nghĩa

người huấn luyện, giảng viên đào tạo

Ví dụ

The trainer explained the safety procedures to new employees.

Người huấn luyện giải thích các quy trình an toàn cho nhân viên mới.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
trainer gốc trainee training
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • instructorngười hướng dẫn, giảng viên
  • coachhuấn luyện viên
  • mentorngười cố vấn chỉ dẫn

Collocations

  • Dễ personal fitness trainer
    huấn luyện viên thể hình cá nhân
  • Trung certified corporate trainer
    giảng viên đào tạo doanh nghiệp đã được cấp chứng chỉ
  • Khó experienced leadership trainer conducts workshops
    chuyên gia huấn luyện năng lực lãnh đạo kỳ cựu chủ trì hội thảo
  • Cực khó veteran trainer imparts esoteric pedagogical wisdom
    huấn luyện viên lão luyện truyền dạy những tinh hoa sư phạm uyên thâm
Báo lỗi