← ← Từ vựng A–Z

trainee

US /ˈtreɪˈni/

noun Cốt lõi · B1 Nhân sự

Nghĩa

người được đào tạo, thực tập sinh

Ví dụ

Each trainee will work with an experienced employee for two weeks.

Mỗi người được đào tạo sẽ làm việc với một nhân viên có kinh nghiệm trong hai tuần.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
trainee gốc traineeship
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • internthực tập sinh
  • apprenticengười học việc
  • learnerngười theo học

Collocations

  • Dễ management trainee
    thực tập sinh quản lý
  • Trung mentor a probationary trainee
    hướng dẫn thực tập sinh trong thời gian thử việc
  • Khó rigorous evaluation of trainee competencies
    đánh giá nghiêm ngặt năng lực toàn diện của học viên đào tạo
  • Cực khó transform an inept trainee into a formidable operative
    nhào nặn một thực tập sinh vụng về thành một nhân tố thiện chiến
Báo lỗi