trail
US /treɪl/
Nghĩa
đường mòn; dấu vết
Ví dụ
We followed a narrow trail through the forest to the lake.
Chúng tôi đi theo một con đường mòn hẹp xuyên rừng đến hồ.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
trail gốc
trailer
trailing
Động từVerb
trail gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- pathđường mòn, lối đi
- trackdấu vết, đường mòn
- routetuyến đường hành trình
Collocations
- Dễ hiking trail through the woodsđường mòn đi bộ xuyên rừng
- Trung leave a paper trail for auditingđể lại chứng từ vết lưu phục vụ kiểm toán
- Khó blaze a trail in biotechnologymở lối tiên phong trong ngành công nghệ sinh học
- Cực khó on the trail of a phantom whistleblowerráo riết lần theo tung tích của người tố giác ẩn danh