← ← Từ vựng A–Z

traffic

US /ˈtræfɪk/

noun Cốt lõi · B1 Du lịch & lưu trú Giao thông & đi lại

Nghĩa

giao thông, lưu lượng xe

Ví dụ

Heavy traffic on the highway made me late for the meeting.

Giao thông đông đúc trên đường cao tốc khiến tôi trễ cuộc họp.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
traffic gốc trafficker
Động từVerb
traffic gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • transportgiao thông vận tải
  • movementlưu lượng xe cộ

Collocations

  • Dễ heavy traffic during rush hour
    ách tắc giao thông vào giờ cao điểm
  • Trung website traffic analytics report
    báo cáo phân tích lượng truy cập trang web
  • Khó direct traffic flows around the construction site
    điều phối luồng giao thông quanh công trường xây dựng
  • Cực khó traffic in clandestine insider information
    buôn bán trao đổi thông tin nội gián bất hợp pháp
  • Dễ stuck in traffic
    bị kẹt cứng giữa dòng xe cộ
Báo lỗi