← ← Từ vựng A–Z

traditionally

US /trəˈdɪʃənəli/

adverb Nâng cao · C1 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

theo truyền thống

Ví dụ

Traditionally, the company holds its annual party in the first week of December.

Theo truyền thống, công ty tổ chức tiệc thường niên vào tuần đầu tháng Mười Hai.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
—
Động từVerb
—
Tính từAdj
Trạng từAdv
traditionally gốc

Từ đồng nghĩa

  • customarilytheo thông lệ quen thuộc
  • conventionallytheo lẽ thường quy ước

Collocations

  • Dễ traditionally cooked meals
    những bữa ăn được nấu theo kiểu truyền thống
  • Trung traditionally held in the spring
    theo thông lệ thường được tổ chức vào mùa xuân
  • Khó markets traditionally dominated by state monopolies
    những thị trường theo truyền thống vốn bị chi phối bởi độc quyền nhà nước
  • Cực khó values traditionally revered as inviolable
    những giá trị vốn dĩ theo truyền thống được tôn sùng là bất khả xâm phạm
Báo lỗi