traditional
US /trəˈdɪʃənəl/
adjective Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày
Nghĩa
truyền thống
Ví dụ
The hotel serves traditional breakfast dishes made with local ingredients.
Khách sạn phục vụ các món ăn sáng truyền thống làm từ nguyên liệu địa phương.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- customarytheo phong tục, truyền thống
- conventionaltheo thông lệ, quen thuộc
- classickinh điển, truyền thống
Collocations
- Dễ traditional foodmón ăn truyền thống
- Trung traditional marketing channelscác kênh tiếp thị quảng bá truyền thống
- Khó traditional craftsmanship yields superior qualitykỹ nghệ thủ công truyền thống mang lại chất lượng vượt trội
- Cực khó traditional mores crumbling under modern pressurescác chuẩn mực đạo đức truyền thống sụp đổ trước áp lực hiện đại