trade
US /treɪd/
noun, verb Nền tảng · A2 Kinh doanh chung
Nghĩa
thương mại, buôn bán
Ví dụ
The two countries signed a trade agreement to reduce import taxes.
Hai nước đã ký một hiệp định thương mại để giảm thuế nhập khẩu.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
trade gốc
trader
trading
Động từVerb
trade gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- commercethương mại, giao thương
- businessbuôn bán, kinh doanh
- dealgiao dịch, mua bán
Collocations
- Dễ fair trade coffeecà phê thương mại công bằng
- Trung international trade agreementhiệp định thương mại quốc tế
- Khó trade deficit widening alarminglythâm hụt thương mại nới rộng ở mức báo động
- Cực khó tricks of the trade passed down covertlyngón nghề tuyệt chiêu được truyền thụ kín đáo