tracking
US /ˈtrækɪŋ/UK /ˈtrækɪŋ/
Nghĩa
Việc theo dõi định vị hành trình của đơn hàng hoặc kiện hàng trực tuyến
Mã tracking number cho phép khách hàng tra cứu vị trí món đồ theo thời gian thực.
Ví dụ
Please enter your ten-digit tracking number on our website to see the current location of your package.
Vui lòng nhập mã vận đơn mười chữ số của bạn trên trang web của chúng tôi để xem vị trí hiện tại của kiện hàng.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- monitoringsự theo dõi giám sát
- tracingtruy tìm dấu vết
Collocations
- Dễ order tracking numbermã số theo dõi bưu kiện đơn hàng
- Trung real-time shipment trackingtheo dõi hành trình chuyển hàng theo thời gian thực
- Khó automated inventory tracking systemhệ thống truy vết hàng tồn kho tự động hóa
- Cực khó clandestine tracking of illicit capital flighthoạt động ngầm truy vết dòng vốn tháo chạy bất hợp pháp
Mẹo phát âm
Trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈtræk/, nguyên âm /æ/ bẹt miệng mở rộng.
Dễ nhầm lẫn
track /træk/
Track là đường ray xe lửa hoặc dấu vết; tracking là việc định vị theo dõi lộ trình.
Tracking number = mã vận đơn tra cứu; eye tracking = công nghệ theo dõi cử động mắt.