← ← Từ vựng A–Z

trace

US /treɪs/

verb, noun Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Nghĩa

lần theo dấu; dấu vết

Ví dụ

Technicians managed to trace the error back to a faulty server.

Các kỹ thuật viên đã lần ra lỗi xuất phát từ một máy chủ bị hỏng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
trace gốc tracer tracing
Động từVerb
trace gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • tracktheo dõi, truy vết
  • detectdò tìm, phát hiện
  • markdấu vết ghi nhận

Collocations

  • Dễ trace the outline
    đồ theo đường nét phác họa
  • Trung trace the shipment online
    truy vết kiện hàng vận chuyển trực tuyến
  • Khó disappear without a trace of fiscal fraud
    biến mất không để lại dấu vết gian lận tài chính nào
  • Cực khó kick over the traces of bureaucratic orthodoxy
    nổi loạn phá vỡ những lề thói quan liêu cũ kỹ
Báo lỗi