toy
US /tɔɪ/
Nghĩa
đồ chơi
Ví dụ
The store sells a wide range of toys for children of all ages.
Cửa hàng bán nhiều loại đồ chơi cho trẻ em mọi lứa tuổi.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
toy gốc
toying
Động từVerb
toy gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- playthingđồ chơi
Collocations
- Dễ wooden toys for childrenđồ chơi bằng gỗ cho trẻ nhỏ
- Trung toy safety compliance regulationsquy chuẩn tuân thủ an toàn đồ chơi trẻ em
- Khó mass recall of defective toysthu hồi hàng loạt đồ chơi bị lỗi sản xuất
- Cực khó toy with the idea of a hostile takeovernung nấu ý tưởng thâu tóm thù địch