town
US /taʊn/
Nghĩa
thị trấn
Ví dụ
The company has opened a small branch office in a nearby town.
Công ty đã mở một văn phòng chi nhánh nhỏ ở một thị trấn gần đó.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
town gốc
township
Động từVerb
—
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- municipalityđô thị, khu tự quản
- settlementkhu định cư, thị trấn
Collocations
- Dễ small seaside townthị trấn ven biển nhỏ nhắn
- Trung town hall meeting for staffcuộc họp công khai toàn bộ nhân viên
- Khó municipal zoning across town precinctsphân vùng quy hoạch đô thị trên khắp các khu vực thị trấn
- Cực khó paint the town red in celebrationăn mừng tưng bừng khắp hang cùng ngõ hẻm