← ← Từ vựng A–Z

tow

US /toʊ/

verb Mục tiêu · B2 Du lịch & lưu trú

Nghĩa

kéo, lai dắt (xe)

Ví dụ

The police had to tow the car that was blocking the entrance.

Cảnh sát phải kéo chiếc xe đang chắn lối vào đi.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
tow gốc tower towage
Động từVerb
tow gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • pullkéo, lôi đi
  • haulkéo mạnh, chở hàng
  • dragkéo lê, lai dắt

Collocations

  • Dễ tow away an illegally parked car
    kéo xe đỗ trái phép đi nơi khác
  • Trung call a tow truck service
    gọi dịch vụ xe cứu hộ kéo xe
  • Khó tow distressed vessels into harbor
    lai dắt tàu gặp nạn an toàn vào bến cảng
  • Cực khó have someone in tow during scrutiny
    dắt theo ai kè kè bên cạnh trong quá trình thanh tra
Báo lỗi