← ← Từ vựng A–Z

tourism

US /ˈtʊˌrɪzəm/

noun Mục tiêu · B2 Du lịch & lưu trú

Nghĩa

ngành du lịch

Ví dụ

Tourism is the main source of income for many small coastal towns.

Du lịch là nguồn thu nhập chính của nhiều thị trấn nhỏ ven biển.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
tourism gốc tour tourist
Động từVerb
Tính từAdj
touristy
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • sightseeingngành du lịch, tham quan
  • travelviệc đi lại du lịch

Collocations

  • Dễ booming tourism
    du lịch bùng nổ mạnh mẽ
  • Trung tourism industry revenue
    doanh thu của ngành công nghiệp du lịch
  • Khó sustainable eco-tourism initiatives
    các sáng kiến du lịch sinh thái bền vững
  • Cực khó tourism infrastructure stretched to breaking point
    hạ tầng du lịch bị kéo căng tới giới hạn sụp đổ
Báo lỗi