tough
US /tʌf/
adjective Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung
Nghĩa
khó khăn; cứng rắn
Ví dụ
It was a tough year for the company, but profits are recovering.
Đó là một năm khó khăn đối với công ty, nhưng lợi nhuận đang phục hồi.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
tough gốc
toughness
Động từVerb
—
Tính từAdj
tough gốc
Trạng từAdv
toughly
Từ đồng nghĩa
- difficultkhó khăn, cam go
- durablebền chắc, dẻo dai
- demandingđòi hỏi cao, khắt khe
Collocations
- Dễ tough meatthịt dai khó ăn
- Trung tough business decisionquyết định kinh doanh đầy cam go
- Khó enforce tough regulatory standardsáp đặt những quy chuẩn pháp lý vô cùng nghiêm khắc
- Cực khó a tough nut to crackmột bài toán hóc búa nan giải khôn cùng