touch base
US /tʌtʃ beɪs/
verb, phrase Mục tiêu · B2 Văn phòng
Nghĩa
Liên lạc ngắn, trao đổi nhanh vài phút để cập nhật tình hình
Ví dụ
Let's touch base tomorrow morning to finalize the presentation slides.
Hãy trao đổi nhanh vào sáng mai để hoàn tất các trang trình chiếu nhé.
Từ đồng nghĩa
- check in withhỏi thăm tiến độ
Collocations
- Dễ touch base with a friendtrò chuyện nhanh với một người bạn
- Trung touch base after the client meetingtrao đổi nhanh sau cuộc họp với khách hàng
- Khó regularly touch base on strategic progressthường xuyên hội ý chớp nhoáng về tiến độ chiến lược
- Cực khó touch base to gauge volatile market sentimenthội ý chớp nhoáng nhằm đo lường tâm lý biến động của thị trường
Dễ nhầm lẫn
touch down /tʌtʃ daʊn/ — Máy bay tiếp đất / hạ cánh
Touch down là thuật ngữ hàng không; touch base là thuật ngữ giao tiếp công sở
negotiate
Touch base chỉ là cuộc trao đổi cập nhật ngắn gọn, thân mật; không phải cuộc đàm phán chính thức