topic
US /ˈtɑpɪk/
Nghĩa
chủ đề
Ví dụ
The main topic of today's meeting is the new budget.
Chủ đề chính của cuộc họp hôm nay là ngân sách mới.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
topic gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
topical
Trạng từAdv
topically
Từ đồng nghĩa
- subjectchủ đề, đề tài
- themechủ đề chính
- mattervấn đề bàn luận
Collocations
- Dễ hot topicchủ đề nóng hổi
- Trung discuss the main topicthảo luận về chủ đề chính
- Khó controversial research topicđề tài nghiên cứu học thuật gây tranh cãi
- Cực khó stray off topic during interrogationlạc đề lan man trong quá trình chất vấn